马氏珍珠贝
[mǎ shì zhēn zhū bèi] [马 氏 珍 珠 贝]
con trai ngọc (chi Pinctada)
马氏珍珠贝 đọc là mǎ shì zhēn zhū bèi, nghĩa là con trai ngọc (chi Pinctada). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ shì zhēn zhū bèi] [马 氏 珍 珠 贝]
con trai ngọc (chi Pinctada)
马氏珍珠贝 (mǎ shì zhēn zhū bèi) nghĩa là con trai ngọc (chi Pinctada).
Viết lần lượt từng chữ 马, 氏, 珍, 珠, 贝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.