马莎
[mǎ shā] [马 莎]
Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên)
马莎 đọc là mǎ shā, nghĩa là Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ shā] [马 莎]
Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên)
马莎 (mǎ shā) nghĩa là Marks and Spencers, chuỗi bán lẻ Anh; Martha (tên).
Viết lần lượt từng chữ 马, 莎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.