驾驶人
[jià shǐ rén] [驾 驶 NHÂN]
tài xế (xe hơi, xe tải)
驾驶人 đọc là jià shǐ rén, nghĩa là tài xế (xe hơi, xe tải). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jià shǐ rén] [驾 驶 NHÂN]
tài xế (xe hơi, xe tải)
驾驶人 (jià shǐ rén) nghĩa là tài xế (xe hơi, xe tải).
Viết lần lượt từng chữ 驾, 驶, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.