鲁特琴
[lǔ tè qín] [鲁 特 琴]
đàn luýt (từ mượn)
鲁特琴 đọc là lǔ tè qín, nghĩa là đàn luýt (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǔ tè qín] [鲁 特 琴]
đàn luýt (từ mượn)
鲁特琴 (lǔ tè qín) nghĩa là đàn luýt (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 鲁, 特, 琴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.