鹫科 đọc là jiù kē, nghĩa là Aegyptiidae (họ kền kền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 鹫科
鹫科 nghĩa là gì?
鹫科 (jiù kē) nghĩa là Aegyptiidae (họ kền kền).
Cách viết 鹫科 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 鹫, 科 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.