麻将牌
[má jiàng pái] [麻 将 牌]
quân mạt chược
麻将牌 đọc là má jiàng pái, nghĩa là quân mạt chược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[má jiàng pái] [麻 将 牌]
quân mạt chược
麻将牌 (má jiàng pái) nghĩa là quân mạt chược.
Viết lần lượt từng chữ 麻, 将, 牌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.