黏滞性 đọc là nián zhì xìng, nghĩa là độ nhớt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 黏滞性
黏滞性 nghĩa là gì?
黏滞性 (nián zhì xìng) nghĩa là độ nhớt.
Cách viết 黏滞性 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 黏, 滞, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.