黏着性
[nián zhuó xìng] [黏 着 性]
(ngôn ngữ) tính kết dính
黏着性 đọc là nián zhuó xìng, nghĩa là (ngôn ngữ) tính kết dính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nián zhuó xìng] [黏 着 性]
(ngôn ngữ) tính kết dính
黏着性 (nián zhuó xìng) nghĩa là (ngôn ngữ) tính kết dính.
Viết lần lượt từng chữ 黏, 着, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.