黑森林
[hēi sēn lín] [黑 森 林]
rừng Đen; Schwarzwald
黑森林 đọc là hēi sēn lín, nghĩa là rừng Đen; Schwarzwald. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēi sēn lín] [黑 森 林]
rừng Đen; Schwarzwald
黑森林 (hēi sēn lín) nghĩa là rừng Đen; Schwarzwald.
Viết lần lượt từng chữ 黑, 森, 林 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黑森林蛋糕 (hēi sēn lín dàn gāo) – bánh rừng Đen.