黑森林蛋糕
[hēi sēn lín dàn gāo] [黑 森 林 蛋 糕]
bánh rừng Đen
黑森林蛋糕 đọc là hēi sēn lín dàn gāo, nghĩa là bánh rừng Đen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēi sēn lín dàn gāo] [黑 森 林 蛋 糕]
bánh rừng Đen
黑森林蛋糕 (hēi sēn lín dàn gāo) nghĩa là bánh rừng Đen.
Viết lần lượt từng chữ 黑, 森, 林, 蛋, 糕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.