XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

黑森林蛋糕 đọc là hēi sēn lín dàn gāo, nghĩa là bánh rừng Đen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 黑森林蛋糕

黑森林蛋糕 nghĩa là gì?

黑森林蛋糕 (hēi sēn lín dàn gāo) nghĩa là bánh rừng Đen.

Cách viết 黑森林蛋糕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 黑, 森, 林, 蛋, 糕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.