XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鼓眼睛 đọc là gǔ yǎn jīng, nghĩa là mắt lồi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鼓眼睛

鼓眼睛 nghĩa là gì?

鼓眼睛 (gǔ yǎn jīng) nghĩa là mắt lồi.

Cách viết 鼓眼睛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鼓, 眼, 睛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.