XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鼻病毒 đọc là bí bìng dú, nghĩa là vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鼻病毒

鼻病毒 nghĩa là gì?

鼻病毒 (bí bìng dú) nghĩa là vi rút rhinovirus (vi rút cảm lạnh thông thường).

Cách viết 鼻病毒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鼻, 病, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.