XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

齐一 đọc là qí yī, nghĩa là đồng đều. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

齐一

[qí yī] [齐 一]

đồng đều

谢谢你的提醒。下次项目开始前,咱们先对齐一下各个节点的时间表吧。

xiè xiè nǐ de tí xǐng. xià cì xiàng mù kāi shǐ qián, zán men xiān duì qí yí xià gè gè jié diǎn de shí jiān biǎo ba.

Cảm ơn lời nhắc nhở của cậu. Trước khi dự án lần sau bắt đầu, chúng ta hãy thống nhất trước thời gian biểu của từng mốc nhé.

Trong bài: Góp ý xây dựng một cách khéo léo

Hỏi đáp về từ 齐一

齐一 nghĩa là gì?

齐一 (qí yī) nghĩa là đồng đều.

Cách viết 齐一 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 齐, 一 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.