龙的传人
[lóng de chuán rén] [龙 的 传 NHÂN]
Con cháu của Rồng (tức người Hán)
龙的传人 đọc là lóng de chuán rén, nghĩa là Con cháu của Rồng (tức người Hán). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lóng de chuán rén] [龙 的 传 NHÂN]
Con cháu của Rồng (tức người Hán)
龙的传人 (lóng de chuán rén) nghĩa là Con cháu của Rồng (tức người Hán).
Viết lần lượt từng chữ 龙, 的, 传, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.