一半天[yī bàn tiān] [一 半 天]Lưu từKhácmột hai ngày; sớmChữ trong từ一yīmột半bànmột nửa天tiānngàyTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốtXem thêm (3)