一级
[yī jí] [一 级]
hạng nhất; hạng A
在职务上他比对方矮了一级。
zài zhí wù shàng tā bǐ duì fāng ǎi le yī jí.Về chức vụ anh ấy thấp hơn đối phương một bậc.
表现不佳的队员会被降入下一级联赛。
biǎo xiàn bù jiā de duì yuán huì bèi jiàng rù xià yī jí lián sài.Những vận động viên thể hiện không tốt sẽ bị giáng xuống giải đấu cấp dưới.