优等[yōu děng] [优 等]Lưu từKháchạng nhất; loại hàng đầu; cao cấpChữ trong từ优yōuxuất sắc等děngđợiTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi相等xiāng děngHSK 5bằngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头号tóu hàoHSK 9hàng nhất一等yī děnghạng nhất一级yī jíhạng nhất上乘shàng chénghạng nhất上好shàng hǎohạng nhất头等tóu děnghạng nhất甲级jiǎ jíhạng nhất一级棒yī jí bànghạng nhất第一流dì yī liúhạng nhất