甲级[jiǎ jí] [甲 级]Lưu từKháchạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắcChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)级jícấpTừ ghép:甲级战犯jiǎ jí zhàn fàntội phạm chiến tranh loại ATừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-上级shàng jíHSK 5cấp trên等级děng jíHSK 5hạng升级shēng jíHSK 6lên một cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:头号tóu hàoHSK 9hàng nhất一等yī děnghạng nhất一级yī jíhạng nhất上乘shàng chénghạng nhất上好shàng hǎohạng nhất优等yōu děnghạng nhất头等tóu děnghạng nhất一级棒yī jí bànghạng nhất第一流dì yī liúhạng nhất