一级棒[yī jí bàng] [一 级 棒]Lưu từKháchạng nhất; tuyệt vời (từ vay mượn từ tiếng Nhật 一番, ichiban)Chữ trong từ一yīmột级jícấp棒bànggiỏiTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:头号tóu hàoHSK 9hàng nhất一等yī děnghạng nhất一级yī jíhạng nhất上乘shàng chénghạng nhất上好shàng hǎohạng nhất优等yōu děnghạng nhất头等tóu děnghạng nhất甲级jiǎ jíhạng nhất第一流dì yī liúhạng nhất