国家一级保护[guó jiā yī jí bǎo hù] [国 GIA 一 级 保 护]Lưu từKhácbảo vệ cấp một của nhà nước (loài)Chữ trong từ国guóquốc gia家jiāGIAnhà一yīmột级jícấp保bǎophòng thủ护hùbảo vệTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế保护bǎo hùHSK 3bảo vệ国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệ国民guó mínHSK 5quốc dânXem thêm (3)