万不得已[wàn bù dé yǐ] [万 BẤT 得 已]Lưu từKhácchỉ khi tuyệt đối cần thiết (thành ngữ); phương án cuối cùngChữ trong từ万wànmười nghìn不bùBẤTkhông得déđược已yǐđãTừ cùng chữ:早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu万一wàn yīHSK 4phòng khi不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mớiXem thêm (2)