万国码[wàn guó mǎ] [万 国 码]Lưu từKhácUnicode; cũng viết là 统一码 (tǒng yī mǎ)Chữ trong từ万wànmười nghìn国guóquốc gia码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:单一码dān yī mǎUnicode统一码tǒng yī mǎUnicode