单一码[dān yī mǎ] [单 一 码]Lưu từKhácUnicode; cũng viết 统一码Chữ trong từ单dānhóa đơn一yīmột码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số单一dān yīHSK 5đơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:万国码wàn guó mǎUnicode统一码tǒng yī mǎUnicode