统一码[tǒng yī mǎ] [统 一 码]Lưu từKhácUnicodeChữ trong từ统tǒngthu thập一yīmột码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số统一tǒng yīHSK 4thống nhất统计tǒng jìHSK 4thống kê起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:万国码wàn guó mǎUnicode单一码dān yī mǎUnicode