万般无奈[wàn bān wú nài] [万 般 无 奈]Lưu từKháckhông có lối thoát; không có lựa chọn nào khácChữ trong từ万wànmười nghìn般bānloại无wúkhông có奈nàidùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:无路可逃wú lù kě táokhông có lối thoát