无路可逃[wú lù kě táo] [无 路 可 逃]Lưu từKháckhông có lối thoát; không có nơi nào để đi; bị mắc kẹt không còn hy vọng cứu thoátChữ trong từ无wúkhông có路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))可kě(tiền tố) có thể逃táotrốn thoátTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ无从wú cóngHSK 6không có cách nàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:万般无奈wàn bān wú nàikhông có lối thoát