三不知[sān bù zhī] [三 BẤT 知]Lưu từKháckhông biết đầu, giữa hay cuối; hoàn toàn không biết gìChữ trong từ三sānba不bùBẤTkhông知zhībiếtTừ ghép:一问三不知yī wèn sān bù zhīnghĩa đen: trả lời "không biết" dù hỏi gì (thành ngữ)Từ cùng chữ:通知tōng zhīHSK 2thông báo须知xū zhīHSK 6thông tin chính三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)不知bù zhīHSK 7không biết告知gào zhīHSK 7báo tin得知dé zhīHSK 7tìm ra不为人知bù wéi rén zhīHSK 7không được ai biết不得而知bù dé ér zhīHSK 7không biết三维sān wéiHSK 8ba chiềuXem thêm (3)