三不管[sān bù guǎn] [三 BẤT 管]Lưu từKháctình trạng không xác định; không được quản lýChữ trong từ三sānba不bùBẤTkhông管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìnXem thêm (3)