三月份[sān yuè fèn] [三 NGUYỆT 份]Lưu từKháctháng BaChữ trong từ三sānba月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng备份bèi fènHSK 6sao lưu三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:三月sān yuètháng Ba