三角恐龙[sān jiǎo kǒng lóng] [三 角 恐 龙]Lưu từKháckhủng long ba sừng (triceratops)Chữ trong từ三sānba角jiǎogóc恐kǒngsợ sệt龙lóngrồngTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)Từ cận nghĩa:三角龙sān jiǎo lóngkhủng long ba sừng (triceratops)