三铁[sān tiě] [三 铁]Lưu từKhácba môn phối hợp (Đài Loan); (điền kinh) các môn ném trừ ném búa (tức là ném đĩa, ném lao và đẩy tạ)Chữ trong từ三sānba铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)