上弦
[shàng xián] [上 弦]
lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
这只机械手表需要定期上弦。
zhè zhī jī xiè shǒu biǎo xū yào dìng qī shàng xián.Chiếc đồng hồ cơ này cần được lên dây cót định kỳ.
