上旬
[shàng xún] [上 旬]
mười ngày đầu của tháng
一个月中前十天的时期
下期汉语强化班预计在五月上旬正式开课。
xià qī hàn yǔ qiáng huà bān yù jì zài wǔ yuè shàng xún zhèng shì kāi kè.Lớp tiếng Trung nâng cao kỳ tới dự kiến khai giảng chính thức vào mười ngày đầu tháng 5.
[shàng xún] [上 旬]
mười ngày đầu của tháng
一个月中前十天的时期
下期汉语强化班预计在五月上旬正式开课。
xià qī hàn yǔ qiáng huà bān yù jì zài wǔ yuè shàng xún zhèng shì kāi kè.Lớp tiếng Trung nâng cao kỳ tới dự kiến khai giảng chính thức vào mười ngày đầu tháng 5.