上林[shàng lín] [上 林]Lưu từKháchuyện Thượng Lâm ở Nam Ninh 南宁 (nán níng), Quảng TâyChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ ghép:上林县shàng lín xiànhuyện Thượng Lâm ở Nam Ninh 南宁 (nán níng), Quảng TâyTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上林县shàng lín xiànhuyện Thượng Lâm ở Nam Ninh 南宁 (nán níng), Quảng Tây