上桌
[shàng zhuō] [上 桌]
dọn (thức ăn) lên bàn; ngồi vào bàn ăn
小猫跳上桌子,不小心把花瓶撞碎了。
xiǎo māo tiào shàng zhuō zi, bù xiǎo xīn bǎ huā píng zhuàng suì le.Chú mèo nhảy lên bàn, vô tình đụng vỡ bình hoa.
[shàng zhuō] [上 桌]
dọn (thức ăn) lên bàn; ngồi vào bàn ăn
小猫跳上桌子,不小心把花瓶撞碎了。
xiǎo māo tiào shàng zhuō zi, bù xiǎo xīn bǎ huā píng zhuàng suì le.Chú mèo nhảy lên bàn, vô tình đụng vỡ bình hoa.