上钩
[shàng gōu] [上 钩]
mắc câu
骗子用虚假奖品来钓人上钩。
piàn zi yòng xū jiǎ jiǎng pǐn lái diào rén shàng gōu.Kẻ lừa đảo dùng giải thưởng giả để dụ người mắc bẫy.
[shàng gōu] [上 钩]
mắc câu
骗子用虚假奖品来钓人上钩。
piàn zi yòng xū jiǎ jiǎng pǐn lái diào rén shàng gōu.Kẻ lừa đảo dùng giải thưởng giả để dụ người mắc bẫy.