下厨
[xià chú] [下 厨]
vào bếp (chuẩn bị bữa ăn); nấu ăn
每年端午节,奶奶都会亲自下厨包粽子。
měi nián duān wǔ jié, nǎi nai dōu huì qīn zì xià chú bāo zòng zǐ.Mỗi dịp tết Đoan Ngọ, bà đều tự tay vào bếp gói bánh ú.
[xià chú] [下 厨]
vào bếp (chuẩn bị bữa ăn); nấu ăn
每年端午节,奶奶都会亲自下厨包粽子。
měi nián duān wǔ jié, nǎi nai dōu huì qīn zì xià chú bāo zòng zǐ.Mỗi dịp tết Đoan Ngọ, bà đều tự tay vào bếp gói bánh ú.