下奶[xià nǎi] [下 奶]Lưu từKhácsản xuất sữa; tiết sữa; thúc đẩy tiết sữaChữ trong từ下xiàxuống奶nǎivúTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bòXem thêm (3)