下嫁[xià jià] [下 嫁]Lưu từKhác(phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kémChữ trong từ下xiàxuống嫁jià(phụ nữ) kết hônTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)