下届
[xià jiè] [下 届]
người giữ chức vụ tiếp theo; người phục vụ tiếp theo
他誓言在下届奥运会上夺冠。
tā shì yán zài xià jiè ào yùn huì shàng duó guàn.Anh ấy thề sẽ giành ngôi quán quân tại kỳ Thế vận hội tới.
这所大学将承办下届全国大学生运动会。
zhè suǒ dà xué jiāng chéng bàn xià jiè quán guó dà xué shēng yùn dòng huì.Trường đại học này sẽ đăng cai Đại hội thể thao sinh viên toàn quốc lần tới.