下弦[xià xián] [下 弦]Lưu từKháctuần trăng cuối, còn gọi là tuần trăng thứ ba (giai đoạn của mặt trăng)Chữ trong từ下xiàxuống弦xiándây cungTừ ghép:下弦月xià xián yuètrăng tuần thứ ba, còn gọi là trăng tuần cuốiTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)