下摆
[xià bǎi] [下 摆]
vạt váy; vạt áo
同学们在王老师的倡议下摆放绿植,用心美化网络学习区。
tóng xué men zài wáng lǎo shī de chàng yì xià bǎi fàng lǜ zhí, yòng xīn měi huà wǎng luò xué xí qū.Các bạn học viên theo gợi ý của thầy Vương đã đặt cây xanh, chú tâm làm đẹp góc học tập trực tuyến.
