下旋[xià xuán] [下 旋]Lưu từKhác(thể thao) xoáy hậuChữ trong từ下xiàxuống旋xuánquay vòngTừ ghép:下旋削球xià xuán xiāo qiú(golf, quần vợt) cú đánh cắtTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)