下毒
[xià dú] [下 毒]
bỏ thuốc độc; đầu độc
这点皮外伤不要紧,消一下毒就好。
zhè diǎn pí wài shāng bú yào jǐn, xiāo yí xià dú jiù hǎo.Vết thương ngoài da này không hề gì, sát trùng một chút là khỏi.
[xià dú] [下 毒]
bỏ thuốc độc; đầu độc
这点皮外伤不要紧,消一下毒就好。
zhè diǎn pí wài shāng bú yào jǐn, xiāo yí xià dú jiù hǎo.Vết thương ngoài da này không hề gì, sát trùng một chút là khỏi.