下聘[xià pìn] [下 聘]Lưu từKhácgửi sính lễ; (ví von) kết hônChữ trong từ下xiàxuống聘pìnthuê (giáo viên, v.v.)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)