下花园[xià huā yuán] [下 花 园]Lưu từKhácQuận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì), Hà BắcChữ trong từ下xiàxuống花huāhoa园yuánvườnTừ ghép:下花园区xià huā yuán qūQuận Xiahuayuan của thành phố Zhangjiakou 张家口市 (zhāng jiā kǒu shì),…Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa下周xià zhōuHSK 2tuần sau下雪xià xuěHSK 2tuyết rơiXem thêm (3)