下边儿[xià bian r] [下 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 下边 (xià bian)Chữ trong từ下xiàxuống边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gáiXem thêm (3)