下限
[xià xiàn] [下 限]
giới hạn dưới
如果说努力决定下限,那么专注度则决定上限。
rú guǒ shuō nǔ lì jué dìng xià xiàn, nà me zhuān zhù dù zé jué dìng shàng xiàn.Nếu nói nỗ lực quyết định giới hạn dưới, thì mức độ tập trung sẽ quyết định giới hạn trên.
[xià xiàn] [下 限]
giới hạn dưới
如果说努力决定下限,那么专注度则决定上限。
rú guǒ shuō nǔ lì jué dìng xià xiàn, nà me zhuān zhù dù zé jué dìng shàng xiàn.Nếu nói nỗ lực quyết định giới hạn dưới, thì mức độ tập trung sẽ quyết định giới hạn trên.