下飞机[xià fēi jī] [下 飞 机]Lưu từKhácxuống máy bay; rời khỏi máy bayChữ trong từ下xiàxuống飞fēibay机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bayXem thêm (3)