不争[bù zhēng] [BẤT 争]Lưu từKhácđược biết đến rộng rãi; không thể tranh cãi; không thể phủ nhậnChữ trong từ不bùBẤTkhông争zhēngcố gắng giànhTừ ghép:不争气bù zhēng qìgây thất vọngTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:远近闻名yuǎn jìn wén míngHSK 9được biết đến rộng rãi传诵chuán sòngđược biết đến rộng rãi